Faroe Islands

    0
    21
    Quốc gia
    Thành lập 1979
    Sân vận động Tórsvøllur
    Lịch thi đấu
    Kết quả thi đấu
    Cầu thủ
    Chuyển nhượng
    Tiểu sử
    Friends Arena Tháng Mười Một 19, 2019 02:45
    Thụy Điển
    3 0
    Faroe Islands
    Tháng Mười Một 19, 2019 02:45
    Friends Arena
    Thụy Điển
    3
    0
    Faroe Islands
    Tháng Mười Một 16, 2019 00:00
    Norway
    4 0
    Faroe Islands
    Tháng Mười Một 16, 2019 00:00
    Norway
    4
    0
    Faroe Islands
    Tórsvøllur Tháng Mười 16, 2019 01:45
    Faroe Islands
    1 0
    Malta
    Tháng Mười 16, 2019 01:45
    Tórsvøllur
    Faroe Islands
    1
    0
    Malta
    Tórsvøllur Tháng Mười 12, 2019 23:00
    Faroe Islands
    0 3
    Romania
    Tháng Mười 12, 2019 23:00
    Tórsvøllur
    Faroe Islands
    0
    3
    Romania
    Tháng Chín 9, 2019 01:45
    Tây Ban Nha
    4 0
    Faroe Islands
    Tháng Chín 9, 2019 01:45
    Tây Ban Nha
    4
    0
    Faroe Islands
    Tórsvøllur Tháng Chín 6, 2019 01:45
    Faroe Islands
    0 4
    Thụy Điển
    Tháng Chín 6, 2019 01:45
    Tórsvøllur
    Faroe Islands
    0
    4
    Thụy Điển
    Tórsvøllur Tháng Sáu 11, 2019 01:45
    Faroe Islands
    0 2
    Norway
    Tháng Sáu 11, 2019 01:45
    Tórsvøllur
    Faroe Islands
    0
    2
    Norway
    Tórsvøllur Tháng Sáu 8, 2019 01:45
    Faroe Islands
    1 4
    Tây Ban Nha
    Tháng Sáu 8, 2019 01:45
    Tórsvøllur
    Faroe Islands
    1
    4
    Tây Ban Nha
    Stadionul Dr. Constantin Rădulescu Tháng Ba 27, 2019 02:45
    Romania
    4 1
    Faroe Islands
    Tháng Ba 27, 2019 02:45
    Stadionul Dr. Constantin Rădulescu
    Romania
    4
    1
    Faroe Islands
    Ta'Qali National Stadium Tháng Ba 24, 2019 00:00
    Malta
    2 1
    Faroe Islands
    Tháng Ba 24, 2019 00:00
    Ta'Qali National Stadium
    Malta
    2
    1
    Faroe Islands
    Player Position
    Player Position
    A. Eriksen 2 0 54 0 0 0 0 0 0 0
    A. Gregersen 10 10 900 2 0 0 0 0 0 0
    Á. Jónsson 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
    A. Justinussen 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    B. Hendriksson 10 10 867 0 0 0 0 0 0 1
    B. Wardum 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    Brandur Olsen 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
    E. Nielsen 1 0 12 1 0 0 0 0 0 0
    G. Nielsen 8 8 720 0 0 0 0 0 0 0
    G. Rólantsson 7 7 630 3 0 0 0 0 0 1
    H. Askham 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
    H. Hansson 8 8 707 2 0 0 0 0 0 0
    J. Edmundsson 6 5 421 1 0 0 0 0 0 0
    J. Thomsen 1 1 90 0 0 0 1 0 0 0
    K. Hansen 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    K. í Bartalsstovu 5 1 170 1 0 0 0 0 0 0
    K. Olsen 9 6 545 2 0 0 1 0 0 0
    M. Egilsson 2 0 4 0 0 0 0 0 0 0
    M. Olsen 2 0 18 0 0 0 0 0 0 0
    P. Johannesen 3 0 39 0 0 0 0 0 0 0
    R. Baldvinsson 10 8 739 2 0 0 1 0 0 0
    R. Joensen 4 4 291 2 0 0 0 0 0 0
    S. Vatnhamar 10 9 768 0 0 0 0 0 0 0
    T. Gestsson 2 2 180 0 0 0 0 0 1 0
    V. Davidsen 9 9 805 0 0 0 1 1 0 0
    Chưa có dữ liệu