Gibraltar

    0
    27
    Quốc gia
    Thành lập 1895
    Sân vận động Victoria Stadium
    Lịch thi đấu
    Kết quả thi đấu
    Cầu thủ
    Chuyển nhượng
    Tiểu sử
    Victoria Stadium Tháng Mười Một 19, 2019 02:45
    Gibraltar
    1 6
    Thuỵ Sĩ
    Tháng Mười Một 19, 2019 02:45
    Victoria Stadium
    Gibraltar
    1
    6
    Thuỵ Sĩ
    Parken (Telia Parken) Copenhagen, Đan Mạch Tháng Mười Một 16, 2019 02:45
    Đan Mạch
    6 0
    Gibraltar
    Tháng Mười Một 16, 2019 02:45
    Parken (Telia Parken) Copenhagen, Đan Mạch
    Đan Mạch
    6
    0
    Gibraltar
    Victoria Stadium Tháng Mười 16, 2019 01:45
    Gibraltar
    2 3
    Georgia
    Tháng Mười 16, 2019 01:45
    Victoria Stadium
    Gibraltar
    2
    3
    Georgia
    Tháng Chín 8, 2019 23:00
    Thuỵ Sĩ
    4 0
    Gibraltar
    Tháng Chín 8, 2019 23:00
    Thuỵ Sĩ
    4
    0
    Gibraltar
    Victoria Stadium Tháng Chín 6, 2019 01:45
    Gibraltar
    0 6
    Đan Mạch
    Tháng Chín 6, 2019 01:45
    Victoria Stadium
    Gibraltar
    0
    6
    Đan Mạch
    Aviva Stadium (Dublin Arena) Tháng Sáu 11, 2019 01:45
    Rep. Of Ireland
    2 0
    Gibraltar
    Tháng Sáu 11, 2019 01:45
    Aviva Stadium (Dublin Arena)
    Rep. Of Ireland
    2
    0
    Gibraltar
    Boris Paichadze Dinamo Arena Tháng Sáu 7, 2019 23:00
    Georgia
    3 0
    Gibraltar
    Tháng Sáu 7, 2019 23:00
    Boris Paichadze Dinamo Arena
    Georgia
    3
    0
    Gibraltar
    Player Position
    K. Goldwin Goalkeeper 5 4 425 0 0 0 0 4
    Player Position
    A. Bardon 2 1 157 0 0 0 0 0 0 0
    A. Mouelhi Defender 3 3 246 0 0 0 0 0 0 0
    A. Pons Midfielder 6 1 163 0 0 0 0 0 0 0
    A. Priestley Forward 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    Andrew Hernandez 5 3 258 1 0 0 0 0 0 0
    Anthony Hernandez Forward 3 3 270 0 0 0 0 0 0 0
    B. Banda 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    B. Power 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    D. Coleing 3 3 205 0 0 0 0 0 0 0
    E. Barnett 5 1 171 0 0 0 0 0 0 0
    E. Britto 6 5 408 1 0 0 0 0 0 1
    E. Jolley Defender 2 0 20 0 0 0 0 0 0 0
    E. Santos 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    J. Buhagiar 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    J. Chipolina Defender 7 7 622 2 0 0 0 0 1 0
    J. Coombes Forward 3 0 73 0 0 0 0 0 0 0
    J. Garcia 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    J. Mascarenhas-Olivero Defender 6 6 540 3 0 0 0 0 0 0
    J. Pusey 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    J. Sergeant Midfielder 7 7 623 2 0 0 0 0 0 0
    L. Annesley Defender 4 4 311 0 0 0 0 0 0 0
    L. Casciaro Forward 5 5 317 0 0 0 1 0 0 0
    L. Walker Midfielder 7 7 630 1 0 0 0 0 0 0
    M. Cafer 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    M. Hassan 3 3 232 1 0 0 0 0 0 0
    R. Chipolina Defender 7 7 630 1 0 0 1 0 0 0
    R. Styche Forward 2 0 46 1 0 0 1 0 0 0
    T. De Barr Forward 7 7 584 0 0 0 0 0 0 0
    Chưa có dữ liệu