0
    47
    | Thứ Hai, 09/09/2019 23:00
    Azerbaijan
    B B B B
    1 : 1
    Toàn trận
    Croatia
    T B T T
    72'
    Modric
    11'
    Hiệp 1
    45'
    Hiệp 2
    90'
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Armenia
    4 : 2
    Bosnia & Herzegovina
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Thuỵ Sĩ
    4 : 0
    Gibraltar
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Georgia
    0 : 0
    Đan Mạch
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Romania
    1 : 0
    Malta
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Tây Ban Nha
    4 : 0
    Faroe Islands
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Thụy Điển
    1 : 1
    Norway
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Greece
    1 : 1
    Liechtenstein
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Phần Lan
    1 : 2
    Ý
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Azerbaijan
    1 : 1
    Croatia
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Northern Ireland
    0 : 2
    Đức
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Estonia
    0 : 4
    Hà Lan
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Hungary
    1 : 2
    Slovakia
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Slovenia
    3 : 2
    Israel
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Ba Lan
    0 : 0
    Áo
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Latvia
    0 : 2
    Bắc Macedonia
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Scotland
    0 : 4
    Bỉ
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    San Marino
    0 : 4
    Cyprus
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Nga
    1 : 0
    Kazakhstan
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Montenegro
    0 : 3
    Cộng hoà Séc
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Anh
    5 : 3
    Kosovo
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Luxembourg
    1 : 3
    Serbia
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Lithuania
    1 : 5
    Bồ Đào Nha
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Moldova
    0 : 4
    Thổ Nhĩ Kỳ
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Pháp
    3 : 0
    Andorra
    EURO - GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU 2020
    Vòng Loại 32
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 6
    Albania
    4 : 2
    Iceland
    <
    >
    Diễn biến chính
    Đội hình
    Thống kê
    Thay người 90'
    Vào sân:
    Ra sân:
    Thẻ vàng 90'
    86' Thay người
    Vào sân:Orsic
    Ra sân:Rebić
    Cầu thủ bóng đá Mislav Orsic
    76' Thay người
    Vào sân:Brekalo
    Ra sân:Bartolec
    Cầu thủ bóng đá Josip Brekalo
    Vàooo!! 1:1 72'
    Hỗ trợ:
    70' Thẻ vàng
    Barišić
    Cầu Thủ Bóng Đá Borna Barisic
    Thẻ vàng 68'
    Thẻ vàng 67'
    Thẻ vàng 62'
    Thay người 60'
    Vào sân:
    Ra sân:
    Thay người 46'
    Vào sân:
    Ra sân:P. Paşayev
    21' Thẻ vàng
    Brozović
    Cầu thủ bóng đá Marcelo Brozović
    11' 0:1 Phạt đền
    Modric
    Cầu thủ bóng đá Luka Modric
    12
    7.5
    21
    6.6
    5
    7.5
    2
    6.6
    6
    6.7
    18
    6.0
    22
    6.0
    3
    6.4
    13
    7.2
    11
    7.6
    10
    5.7
    Dự bị
    19
    7.0
    8
    6.5
    14
    9
    20
    17
    1
    7
    15
    16
    1
    TM
    6.7
    21
    HV
    7.2
    6
    HV
    6.3
    3
    HV
    6.5
    22
    6.6
    10
    TV
    8.0
    4
    TV
    7.3
    11
    TV
    6.9
    13
    TV
    8.2
    18
    5.9
    20
    6.8
    Dự bị
    7
    TV
    6.7
    9
    6.6
    16
    HV
    15
    TV
    8
    TV
    Rog
    19
    TV
    12
    TM
    17
    HV
    23
    TM
    14
    HV
    Thay người
    46'
    Ra sân
    Vào sân
    46'
    60'
    Ra sân
    Vào sân
    60'
    76'
    76'
    Ra sân
    Vào sân
    86'
    86'
    Ra sân
    Vào sân
    90'
    Ra sân
    Vào sân
    90'
    Sút chệch mục tiêu 3
    Sút trúng đích 3
    Sút trúng đích 7
    Sút chệch mục tiêu 10
    4 Số thẻ vàng 2
    0 Số thẻ đỏ 0
    1 Số quả phạt góc 9
    12 Số lần phạm lỗi 9
    4 Việt vị 2
    37 Tỷ lệ sở hữu bóng (%) 63
    6 Số lần sút 17
    3 Số lần sút trúng khung thành 7
    1 Bàn thắng 1
    Bàn thắng
    11'
    11'
    Ghi bàn (phạt đền)
    72'
    Bàn thắng
    (Hỗ trợ: )
    72'
    Thẻ phạt
    21'
    21'
    Thẻ vàng
    62'
    Thẻ vàng
    62'
    67'
    Thẻ vàng
    67'
    68'
    Thẻ vàng
    68'
    70'
    70'
    Thẻ vàng
    90'
    Thẻ vàng
    90'
    Azerbaijan
    Thủ môn
    Cầu thủ Saves S SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Field Players
    Cầu thủ S SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Croatia
    Thủ môn
    Cầu thủ Saves S SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Livakovic 1 0 0 19 82 0 0 0 0 0 0 1 0 6.7
    Field Players
    Cầu thủ S SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Barišić 1 0 32 76 0 1 0 2 3 0 0 4 6.5
    Lovren 1 0 51 86 0 0 0 1 0 0 0 0 6.3
    Vida 2 0 55 98 0 0 1 3 0 0 0 0 7.2
    Brekalo 1 0 7 77 0 1 0 0 0 0 0 0 6.7
    Brozović 2 1 88 92 3 0 0 0 1 1 1 2 6.9
    Modric 2 2 85 87 1 1 0 2 6 3 2 0 8.0
    Perišić 4 0 27 84 3 0 1 2 2 0 0 1 7.3
    Vlasic 2 2 25 83 5 2 0 0 3 3 2 0 8.2
    Orsic 0 0 1 100 0 0 0 0 0 0 1 0 6.6
    Petković 3 0 20 66 1 1 0 0 5 3 3 0 6.8
    Rebić 3 2 20 76 3 1 0 0 6 3 0 1 5.9