0
    48
    Bulgaria
    B B B H B
    1 : 0
    Toàn trận
    Cộng hoà Séc
    T B T T T
    56'
    Hiệp 1
    45'
    Hiệp 2
    90'
    Diễn biến chính
    Đội hình
    Thống kê
    90' Thẻ vàng
    J. Jankto
    Cầu Thủ Bóng Đá Jakub Jankto
    Thẻ vàng 90'
    Thay người 89'
    Vào sân:
    Ra sân:K. Malinov
    80' Thay người
    Vào sân:Dolezal
    Ra sân:Ondrášek
    Cầu thủ bóng đá Martin Dolezal
    Thay người 72'
    Vào sân:
    Ra sân:
    71' Thay người
    Vào sân:Hušbauer
    Ra sân:A. Král
    Cầu thủ bóng đá Josef Hušbauer
    Thay người 69'
    Vào sân:
    Ra sân:
    65' Thay người
    Vào sân:L. Masopust
    Ra sân:P. Sevcik
    Cầu Thủ Bóng Đá Lukáš Masopust
    64' Thẻ vàng
    Kúdela
    Cầu thủ bóng đá Ondřej Kúdela
    Vàooo!! 1:0 56'
    Hỗ trợ:
    Thẻ vàng 50'
    1
    TM
    8.2
    3
    HV
    6.5
    2
    HV
    6.8
    15
    HV
    8.2
    21
    HV
    7.3
    10
    TV
    6.3
    7
    TV
    6.8
    16
    TV
    6.9
    9
    TV
    6.5
    19
    6.5
    11
    7.2
    Dự bị
    12
    TV
    6.7
    8
    TV
    6.4
    22
    TV
    17
    13
    TM
    18
    TV
    20
    HV
    4
    HV
    5
    HV
    6
    TV
    14
    23
    TM
    16
    TM
    6.4
    17
    HV
    6.7
    3
    HV
    6.7
    18
    HV
    7.0
    2
    HV
    6.8
    8
    TV
    6.9
    13
    6.9
    15
    TV
    8.3
    21
    TV
    6.6
    14
    TV
    7.6
    9
    7.0
    Dự bị
    12
    TV
    6.7
    10
    TV
    7.1
    19
    6.9
    5
    HV
    23
    TM
    4
    HV
    6
    HV
    1
    TM
    11
    20
    TV
    7
    TV
    Thay người
    65'
    65'
    Ra sân
    Vào sân
    69'
    Ra sân
    Vào sân
    69'
    71'
    71'
    Ra sân
    Vào sân
    72'
    Ra sân
    Vào sân
    72'
    80'
    80'
    Ra sân
    Vào sân
    89'
    Ra sân
    Vào sân
    89'
    Sút chệch mục tiêu 1
    Sút trúng đích 2
    Sút trúng đích 5
    Sút chệch mục tiêu 10
    2 Số thẻ vàng 2
    0 Số thẻ đỏ 0
    3 Số quả phạt góc 10
    9 Số lần phạm lỗi 13
    4 Việt vị 1
    31 Tỷ lệ sở hữu bóng (%) 69
    3 Số lần sút 15
    2 Số lần sút trúng khung thành 5
    1 Bàn thắng 0
    Bàn thắng
    56'
    Bàn thắng
    (Hỗ trợ: )
    56'
    Thẻ phạt
    50'
    Thẻ vàng
    50'
    64'
    64'
    Thẻ vàng
    90'
    Thẻ vàng
    90'
    90'
    90'
    Thẻ vàng
    Bulgaria
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    0 12 34 0 0 0 0 0 0 2 0 8.2
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    0 20 69 0 0 0 0 0 0 1 0 6.5
    0 18 72 1 0 0 1 2 0 2 1 6.5
    0 2 100 0 0 0 0 1 1 0 1 0
    0 8 53 1 0 0 1 1 1 2 1 7.2
    0 14 70 0 1 1 1 0 0 0 2 6.8
    1 10 40 1 0 0 1 3 0 1 1 6.3
    0 15 57 0 0 1 3 1 0 0 0 6.5
    0 6 50 0 0 1 2 0 0 1 1 7.3
    K. Malinov 0 16 76 0 3 0 3 0 0 1 2 6.9
    0 3 75 0 0 0 0 0 0 0 0 6.4
    0 2 66 0 1 0 0 0 0 0 0 6.7
    0 8 57 0 0 0 0 0 0 0 0 6.8
    1 18 94 0 1 0 3 0 0 2 0 8.2
    Cộng hoà Séc
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Kolář 0 33 80 0 0 0 0 0 0 0 0 6.4
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Kúdela 0 62 83 0 0 0 2 0 0 0 1 6.7
    Ondrášek 1 13 76 0 1 0 0 0 0 1 3 7.0
    Hušbauer 1 13 76 1 2 0 0 0 0 0 0 7.1
    J. Bořil 0 36 75 1 0 0 2 1 1 1 1 7.0
    O. Čelůstka 0 61 89 0 1 0 1 0 0 1 0 6.7
    P. Kadeřábek 0 37 68 1 2 0 2 0 0 0 1 6.8
    V. Darida 1 35 76 2 1 0 0 0 0 3 1 6.9
    J. Jankto 0 18 66 5 3 0 1 2 2 0 0 7.6
    A. Král 0 29 80 0 1 0 1 1 1 1 1 6.6
    L. Masopust 0 9 75 1 0 0 0 0 0 1 0 6.7
    T. Souček 2 80 87 4 1 0 2 1 1 1 4 8.3