0
    53
    Cộng hoà Séc
    T T B T T
    2 : 1
    Toàn trận
    Kosovo
    H T T B T
    A. Král
    71'
    O. Čelůstka
    79'
    50'
    Hiệp 1
    45'
    Hiệp 2
    90'
    Diễn biến chính
    Đội hình
    Thống kê
    Cầu Thủ Bóng Đá Pavel Kadeřábek
    Thay người 90' +1'
    Vào sân:P. Kadeřábek
    Ra sân:J. Jankto
    90' Thẻ vàng
    85' Thay người
    Vào sân:
    Ra sân:
    Cầu Thủ Bóng Đá Ondřej Čelůstka
    Vàooo!! 2:1 79'
    O. Čelůstka
    Hỗ trợ: A. Král
    77' Thay người
    Vào sân:
    Ra sân:
    Cầu Thủ Bóng Đá Petr Sevcik
    Thay người 76'
    Vào sân:P. Sevcik
    Ra sân:L. Masopust
    Cầu Thủ Bóng Đá Alex Král
    Vàooo!! 1:1 71'
    A. Král
    Cầu thủ bóng đá Zdenek Ondrášek
    Thay người 61'
    Vào sân:Ondrášek
    Ra sân:M. Krmenčík
    Cầu Thủ Bóng Đá Tomas Soucek
    Thẻ vàng 55'
    T. Souček
    50' 0:1 Vàooo!!
    Hỗ trợ:
    46' Thay người
    Vào sân:
    Ra sân:
    32' Thẻ vàng
    Cầu Thủ Bóng Đá Jan Bořil
    Thẻ vàng 31'
    J. Bořil
    23' Thẻ vàng
    15' Thẻ vàng
    1
    TM
    6.3
    3
    HV
    7.4
    4
    HV
    6.6
    18
    HV
    6.2
    5
    HV
    6.8
    8
    TV
    8.1
    12
    TV
    6.6
    15
    TV
    6.3
    21
    TV
    8.7
    14
    TV
    7.9
    11
    7.1
    Dự bị
    9
    6.9
    13
    6.4
    6
    HV
    16
    TM
    17
    HV
    20
    TV
    7
    TV
    10
    TV
    19
    22
    HV
    23
    TM
    12
    TM
    7.2
    3
    HV
    7.5
    13
    HV
    6.6
    2
    6.8
    15
    HV
    6.9
    6
    6.9
    14
    6.5
    17
    6.4
    7
    TV
    6.8
    21
    7.1
    9
    TV
    6.2
    Dự bị
    8
    TV
    7.1
    22
    TV
    6.7
    11
    6.5
    16
    TM
    1
    TM
    23
    HV
    5
    TV
    10
    20
    18
    4
    TV
    19
    HV
    Thay người
    46'
    46'
    Ra sân
    Vào sân
    61'
    61'
    76'
    Ra sân
    Vào sân
    76'
    77'
    77'
    Ra sân
    Vào sân
    85'
    85'
    Ra sân
    Vào sân
    90' +1
    90' +1
    Sút chệch mục tiêu 14
    Sút trúng đích 8
    Sút trúng đích 1
    Sút chệch mục tiêu 3
    2 Số thẻ vàng 4
    0 Số thẻ đỏ 0
    10 Số quả phạt góc 2
    16 Số lần phạm lỗi 12
    2 Việt vị 5
    58 Tỷ lệ sở hữu bóng (%) 42
    22 Số lần sút 4
    8 Số lần sút trúng khung thành 1
    2 Bàn thắng 1
    Bàn thắng
    50'
    50'
    Bàn thắng
    (Hỗ trợ: )
    71'
    Bàn thắng
    71'
    79'
    Bàn thắng
    79'
    Thẻ phạt
    15'
    15'
    Thẻ vàng
    23'
    23'
    Thẻ vàng
    31'
    Thẻ vàng
    31'
    32'
    32'
    Thẻ vàng
    55'
    Thẻ vàng
    55'
    90'
    90'
    Thẻ vàng
    Cộng hoà Séc
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    T. Vaclík 0 11 52 0 0 0 0 0 0 0 0 6.3
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Ondrášek 2 9 81 0 0 0 0 1 0 0 1 6.9
    J. Bořil 0 28 75 0 0 0 1 1 0 1 2 6.2
    J. Brabec 0 51 89 1 0 0 1 0 0 0 2 6.6
    O. Čelůstka 1 38 86 0 2 0 1 0 0 1 2 7.4
    V. Coufal 0 30 73 1 1 0 0 0 0 2 0 6.8
    P. Kadeřábek 0 1 50 0 0 0 0 1 1 0 0 0
    V. Darida 0 32 78 9 1 0 0 1 1 3 1 8.1
    J. Jankto 1 26 81 3 2 0 2 1 1 0 0 7.9
    A. Král 1 31 73 3 1 0 1 3 1 1 0 8.7
    L. Masopust 0 17 70 2 2 0 1 3 1 1 3 6.6
    T. Souček 1 40 71 0 3 0 2 0 0 0 3 6.3
    M. Krmenčík 2 11 68 0 0 0 0 0 0 0 2 7.1
    Kosovo
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    0 18 43 0 0 0 0 0 0 1 0 7.2
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    0 10 76 0 0 0 0 3 1 1 0 6.2
    0 12 70 1 1 1 1 0 0 1 1 7.1
    0 2 50 0 1 0 0 1 1 1 0 6.7
    0 25 73 0 2 4 3 0 0 2 1 7.5
    1 13 40 0 0 0 0 1 0 4 4 7.1
    0 6 50 1 2 0 1 1 1 1 1 6.8
    0 21 75 0 0 1 1 0 0 1 1 6.6
    0 28 73 0 5 0 1 2 2 0 1 6.9