0
    46
    Đan Mạch
    H H
    5 : 1
    Toàn trận
    Georgia
    B B T
    K. Dolberg
    13'
    C. Eriksen
    30'
    K. Dolberg
    63'
    Y. Poulsen
    73'
    M. Braithwaite
    90'+3'
    25'
    Hiệp 1
    45'
    Hiệp 2
    90'
    Diễn biến chính
    Đội hình
    Thống kê
    Cầu Thủ Bóng Đá Martin Braithwaite
    Vàooo!! 5:1 90' +3'
    M. Braithwaite
    Hỗ trợ: D. Wass
    79' Thay người
    Vào sân:
    Ra sân:
    Cầu Thủ Bóng Đá Martin Braithwaite
    Thay người 75'
    Vào sân:M. Braithwaite
    Ra sân:Y. Poulsen
    74' Thay người
    Vào sân:
    Ra sân:
    Cầu Thủ Bóng Đá Yussuf Poulsen
    Vàooo!! 4:1 73'
    Y. Poulsen
    65' Thẻ vàng
    Cầu Thủ Bóng Đá Kasper Dolberg
    Vàooo!! 3:1 63'
    K. Dolberg
    Cầu Thủ Bóng Đá Daniel Wass
    Thay người 62'
    Vào sân:D. Wass
    Ra sân:R. Skov
    58' Thay người
    Vào sân:
    Ra sân:
    54' Thẻ vàng
    51' Thẻ vàng
    Cầu Thủ Bóng Đá Mathias Jørgensen
    Thay người 36'
    Vào sân:M. Jørgensen
    Ra sân:S. Kjær
    Cầu Thủ Bóng Đá Christian Eriksen
    Phạt đền 2:1 30'
    C. Eriksen
    29' Thẻ vàng
    25' 1:1 Vàooo!!
    Hỗ trợ:
    Cầu Thủ Bóng Đá Kasper Dolberg
    Vàooo!! 1:0 13'
    K. Dolberg
    Hỗ trợ: S. Kjær
    1
    TM
    6.4
    4
    HV
    7.1
    17
    HV
    6.9
    2
    HV
    6.6
    6
    HV
    6.9
    8
    TV
    7.6
    10
    TV
    9.0
    23
    TV
    7.4
    7
    6.8
    20
    7.2
    12
    8.8
    Dự bị
    13
    HV
    6.8
    15
    TV
    8.0
    11
    8.1
    22
    TM
    14
    HV
    21
    19
    TV
    9
    16
    TM
    1
    TM
    5.2
    22
    HV
    6.3
    8
    HV
    6.2
    4
    HV
    6.2
    2
    HV
    6.0
    7
    TV
    5.1
    10
    TV
    6.4
    5
    6.0
    14
    TV
    6.9
    9
    TV
    6.5
    21
    TV
    6.8
    Dự bị
    19
    TV
    6.6
    23
    6.6
    15
    6.2
    13
    11
    17
    20
    TV
    18
    TV
    6
    TV
    16
    12
    TM
    3
    HV
    Thay người
    36'
    Ra sân
    Vào sân
    36'
    58'
    58'
    Ra sân
    Vào sân
    62'
    Ra sân
    Vào sân
    62'
    74'
    74'
    Ra sân
    Vào sân
    75'
    75'
    79'
    79'
    Ra sân
    Vào sân
    Sút chệch mục tiêu 15
    Sút trúng đích 9
    Sút trúng đích 2
    Sút chệch mục tiêu 3
    0 Số thẻ vàng 4
    0 Số thẻ đỏ 0
    10 Số quả phạt góc 3
    6 Số lần phạm lỗi 14
    1 Việt vị 3
    68 Tỷ lệ sở hữu bóng (%) 32
    24 Số lần sút 5
    9 Số lần sút trúng khung thành 2
    5 Bàn thắng 1
    Bàn thắng
    13'
    Bàn thắng
    K. Dolberg (Hỗ trợ: S. Kjær)
    13'
    25'
    25'
    Bàn thắng
    (Hỗ trợ: )
    30'
    Ghi bàn (phạt đền)
    30'
    63'
    Bàn thắng
    63'
    73'
    Bàn thắng
    73'
    90' +3
    Bàn thắng
    90' +3
    Thẻ phạt
    29'
    29'
    Thẻ vàng
    51'
    51'
    Thẻ vàng
    54'
    54'
    Thẻ vàng
    65'
    65'
    Thẻ vàng
    Đan Mạch
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    K. Schmeichel 0 18 81 0 0 0 0 0 0 0 0 6.4
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Ankersen 0 66 93 0 0 1 0 3 1 0 0 6.6
    A. Christensen 0 75 94 0 0 0 0 0 0 1 0 6.9
    M. Jørgensen 0 45 86 0 0 2 0 0 0 0 0 6.8
    J. Larsen 0 39 78 2 0 0 0 2 1 0 0 6.9
    S. Kjær 0 40 90 1 0 0 0 0 0 1 0 7.1
    C. Eriksen 3 72 90 9 0 0 1 1 1 0 0 9.0
    T. Delaney 0 80 89 2 4 1 0 0 0 1 1 7.6
    P. Højbjerg 0 100 89 4 0 0 2 6 5 2 3 7.4
    D. Wass 0 35 87 4 1 0 0 3 3 0 1 8.0
    M. Braithwaite 2 5 71 1 0 0 0 1 1 0 0 8.1
    K. Dolberg 3 16 72 1 2 0 0 3 1 1 0 8.8
    R. Skov 0 25 100 1 1 0 0 0 0 1 0 6.8
    Y. Poulsen 1 8 57 1 1 0 0 4 3 4 1 7.2
    Georgia
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    0 17 60 0 0 0 0 0 0 0 0 5.2
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    0 19 82 1 0 1 0 1 1 0 1 6.3
    0 16 88 2 2 0 0 2 1 1 0 6.6
    0 25 73 0 3 1 1 0 0 0 0 6.2
    0 21 61 0 0 2 1 0 0 0 0 6.2
    0 25 80 0 0 0 1 1 1 0 3 6.4
    0 3 60 0 0 0 0 0 0 2 1 6.6
    1 15 68 2 2 0 3 2 1 0 1 6.5
    1 9 52 1 1 0 1 0 0 0 1 6.9
    0 16 69 2 0 0 1 1 0 0 2 6.8
    0 20 71 1 2 1 1 1 1 0 3 6.0
    0 31 91 0 1 1 0 1 1 3 2 5.1