0
    18
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1 | Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    | Tháng Chín 19, 2020 22:00
    Lens
    B T T
    2 : 1
    Toàn trận
    Bordeaux
    H T H
    I. Ganago
    47'
    G. Kakuta
    59'
    S. Kalu
    90'+5'
    Hiệp 1
    45'
    Hiệp 2
    90'
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Lyon
    0 : 0
    Nimes
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Lens
    2 : 1
    Bordeaux
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Rennes
    2 : 1
    Monaco
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Nice
    0 : 3
    Paris Saint Germain
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Stade Brestois 29
    3 : 2
    Lorient
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Metz
    2 : 1
    Reims
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Montpellier
    4 : 1
    Angers
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Strasbourg
    1 : 0
    Dijon
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Nantes
    2 : 2
    Saint Etienne
    Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Pháp Ligue 1
    Tuần lễ thi đấu - Ngày thi đấu 4
    Marseille
    1 : 1
    Lille
    <
    >
    Diễn biến chính
    Đội hình
    Thống kê
    Sự Kiện
    90' +6' Thẻ vàng
    J. Maja
    90' +5' 2:1 Vàoooo
    S. Kalu
    Hỗ trợ: Y. Adli
    Thay người 87'
    Vào sân:T. Mauricio
    Ra sân:G. Kakuta
    Thẻ vàng 85'
    C. Jean
    82' Thay người
    Vào sân:J. Maja
    Ra sân:N. de Préville
    82' Thay người
    Vào sân:Rubén Pardo
    Ra sân:Hwang Ui-jo
    82' Thay người
    Vào sân:S. Kalu
    Ra sân:R. Oudin
    76' Thẻ vàng
    L. Benito
    Cầu Thủ Bóng Đá Loris Benito
    Thay người 75'
    Vào sân:S. Banza
    Ra sân:F. Sotoca
    Thay người 75'
    Vào sân:C. Jean
    Ra sân:I. Ganago
    Thay người 75'
    Vào sân:I. Boura
    Ra sân:J. Clauss
    Thay người 64'
    Vào sân:S. Fofana
    Ra sân:C. Doucouré
    60' Thay người
    Vào sân:Pablo
    Ra sân:J. Briand
    Phạt đền 2:0 59'
    G. Kakuta
    58' 2nd Yellow > Red Card
    P. Baysse
    Thẻ vàng 53'
    J. Gradit
    Vàoooo 1:0 47'
    I. Ganago
    Thẻ vàng 39'
    F. Medina
    26' Thay người
    Vào sân:Y. Adli
    Ra sân:Basic
    Thẻ vàng 21'
    C. Doucouré
    18' Thẻ vàng
    P. Baysse
    9' Thẻ vàng
    Otávio
    Thẻ vàng 7'
    Steven Fortès
    16
    6.7
    11
    7.2
    24
    6.5
    3
    7
    14
    6.9
    18
    7
    10
    8
    28
    6.6
    7
    6.9
    27
    7.9
    Dự bị
    8
    6.9
    23
    6.7
    25
    6.3
    33
    6.3
    22
    6.2
    1
    6.2
    24
    5.2
    6
    7.2
    23
    7.3
    20
    6.3
    5
    6.5
    26
    6.3
    7
    6.7
    18
    6.9
    28
    6.3
    Dự bị
    19
    6.9
    3
    6.9
    9
    6.7
    8
    6.3
    10
    7.2
    Thay người
    26'
    26'
    Ra sân
    Vào sân
    60'
    60'
    Ra sân
    Vào sân
    64'
    Ra sân
    Vào sân
    64'
    75'
    Ra sân
    Vào sân
    75'
    75'
    Ra sân
    Vào sân
    75'
    75'
    Ra sân
    Vào sân
    75'
    82'
    82'
    Ra sân
    Vào sân
    82'
    82'
    82'
    82'
    87'
    Ra sân
    Vào sân
    87'
    Sút chệch mục tiêu 8
    Sút trúng đích 5
    Sút trúng đích 3
    Sút chệch mục tiêu 4
    5 Số thẻ vàng 4
    0 Số thẻ đỏ 0
    7 Số quả phạt góc 0
    15 Số lần phạm lỗi 14
    1 Việt vị 0
    59 Tỷ lệ sở hữu bóng (%) 41
    13 Số lần sút 7
    5 Số lần sút trúng khung thành 3
    2 Bàn thắng 1
    Bàn thắng
    47'
    Bàn thắng
    47'
    59'
    Ghi bàn (phạt đền)
    59'
    90' +5
    90' +5
    Bàn thắng
    S. Kalu (Hỗ trợ: Y. Adli)
    Thẻ phạt
    7'
    Thẻ vàng
    7'
    9'
    9'
    Thẻ vàng
    18'
    18'
    Thẻ vàng
    21'
    Thẻ vàng
    21'
    39'
    Thẻ vàng
    39'
    53'
    Thẻ vàng
    53'
    58'
    58'
    2nd Yellow > Red Card
    76'
    76'
    Thẻ vàng
    85'
    Thẻ vàng
    85'
    90' +6
    90' +6
    Thẻ vàng