0
    289
    Thụy Điển
    T T H T T
    1 : 2
    Bù giờ
    Ukraina
    T H B T B
    E. Forsberg
    43'
    O. Zinchenko
    27'
    A. Dovbyk
    120'+1'
    Hiệp 1
    45'
    Hiệp 2
    90'
    Bù giờ
    120'
    Diễn biến chính
    Đội hình
    Thống kê
    120' +1' Thẻ vàng
    A. Dovbyk
    Cầu thủ bóng đá Artem Dovbyk
    120' +1' 1:2 Vàooo!!
    A. Dovbyk
    Hỗ trợ: O. Zinchenko
    Cầu thủ bóng đá Artem Dovbyk
    118' Thay người
    Vào sân:R. Bezus
    Ra sân:S. Sydorchuk
    Cầu Thủ Bóng Đá Roman Bezus
    106' Thay người
    Vào sân:A. Dovbyk
    Ra sân:A. Yarmolenko
    Cầu thủ bóng đá Artem Dovbyk
    101' Thay người
    Vào sân:V. Tsygankov
    Ra sân:O. Tymchyk
    Cầu Thủ Bóng Đá Viktor Tsyhankov
    Cầu Thủ Bóng Đá Filip Helander
    Thay người 101'
    Vào sân:F. Helander
    Ra sân:K. Olsson
    Cầu Thủ Bóng Đá Marcus Danielson
    Thẻ đỏ 98'
    M. Danielsson
    Cầu thủ bóng đá Viktor Claesson
    Thay người 97'
    Vào sân:V. Claesson
    Ra sân:S. Larsson
    Cầu Thủ Bóng Đá Marcus Berg
    Thay người 97'
    Vào sân:M. Berg
    Ra sân:A. Isak
    Cầu Thủ Bóng Đá Robin Quaison
    Thay người 97'
    Vào sân:R. Quaison
    Ra sân:D. Kulusevski
    95' Thay người
    Vào sân:Y. Makarenko
    Ra sân:T. Stepanenko
    Cầu Thủ Bóng Đá Yevhen Makarenko
    91' Thay người
    Vào sân:A. Besyedin
    Ra sân:R. Yaremchuk
    Cầu Thủ Bóng Đá Artem Besyedin
    Cầu Thủ Bóng Đá Emil Forsberg
    Thẻ vàng 85'
    E. Forsberg
    Cầu Thủ Bóng Đá Emil Krafth
    Thay người 83'
    Vào sân:E. Krafth
    Ra sân:C. Lustig
    Cầu Thủ Bóng Đá Pierre Bengtsson
    Thay người 83'
    Vào sân:P. Bengtsson
    Ra sân:L. Augustinsson
    79' Thẻ vàng
    A. Yarmolenko
    Cầu Thủ Bóng Đá Andriy Yarmolenko
    Cầu Thủ Bóng Đá Dejan Kulusevski
    Thẻ vàng 69'
    D. Kulusevski
    61' Thay người
    Vào sân:R. Malinovskiy
    Ra sân:M. Shaparenko
    Cầu Thủ Bóng Đá Ruslan Malinovskyi
    Cầu Thủ Bóng Đá Emil Forsberg
    Vàooo!! 1:1 43'
    E. Forsberg
    Hỗ trợ: A. Isak
    27' 0:1 Vàooo!!
    O. Zinchenko
    Hỗ trợ: A. Yarmolenko
    Cầu Thủ Bóng Đá Oleksandr Zinchenko
    1
    R. Olsen
    6
    L. Augustinsson
    24
    M. Danielsson
    3
    V. Lindelöf
    2
    C. Lustig
    20
    K. Olsson
    8
    A. Ekdal
    7
    S. Larsson
    10
    E. Forsberg
    11
    A. Isak
    21
    D. Kulusevski
    1
    H.Bushchan
    21
    O. Karavayev
    16
    V. Mykolenko
    13
    I. Zabarnyi
    22
    M. Matvienko
    17
    O. Zinchenko
    6
    T. Stepanenko
    5
    S. Sydorchuk
    10
    M. Shaparenko
    9
    R. Yaremchuk
    7
    A. Yarmolenko
    1
    TM
    6.9
    13
    HV
    7.7
    4
    HV
    6.9
    22
    HV
    7.2
    21
    HV
    6.9
    5
    TV
    6.9
    6
    TV
    6.6
    10
    TV
    6.6
    17
    HV
    8.9
    7
    7.3
    9
    6.3
    Dự bị
    23
    TM
    12
    TM
    16
    HV
    2
    HV
    8
    TV
    7.2
    14
    TV
    6.9
    18
    TV
    11
    TV
    15
    TV
    6.6
    26
    7
    19
    6.7
    24
    HV
    Thay người
    61'
    61'
    83'
    83'
    83'
    Ra sân
    Vào sân
    83'
    91'
    91'
    95'
    95'
    97'
    Ra sân
    Vào sân
    97'
    97'
    97'
    97'
    Ra sân
    Vào sân
    97'
    101'
    Ra sân
    Vào sân
    101'
    101'
    101'
    106'
    106'
    118'
    118'
    Ra sân
    Vào sân
    Sút chệch mục tiêu 7
    Sút trúng đích 3
    Sút trúng đích 4
    Sút chệch mục tiêu 9
    0 Số thẻ vàng 4
    0 Số thẻ đỏ 1
    6 Số quả phạt góc 2
    11 Số lần phạm lỗi 7
    2 Việt vị 3
    46 Tỷ lệ sở hữu bóng (%) 54
    10 Số lần sút 13
    3 Số lần sút trúng khung thành 4
    1 Bàn thắng 2
    Bàn thắng
    27'
    27'
    Bàn thắng
    43'
    Bàn thắng
    E. Forsberg (Hỗ trợ: A. Isak)
    43'
    120' +1
    120' +1
    Bàn thắng
    Thẻ phạt
    69'
    Thẻ vàng
    69'
    79'
    79'
    Thẻ vàng
    85'
    Thẻ vàng
    85'
    98'
    Thẻ đỏ
    98'
    120' +1
    120' +1
    Thẻ vàng
    Thụy Điển
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Ukraina
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    H.Bushchan 0 27 14 0 0 0 0 0 0 0 0 6.9
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    O. Zinchenko 1 81 70 1 4 0 1 0 0 1 0 8.9
    I. Zabarnyi 0 108 95 0 2 0 3 0 0 1 0 7.7
    S. Kryvtsov 0 85 81 0 1 0 1 0 0 1 0 6.9
    O. Karavayev 0 61 53 1 1 0 1 1 0 1 0 6.9
    M. Matvienko 0 111 100 0 1 0 3 0 0 0 0 7.2
    R. Bezus 0 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    R. Malinovskiy 0 33 29 1 1 0 0 3 1 1 3 7.2
    Y. Makarenko 0 31 26 0 1 0 0 0 0 1 0 6.9
    M. Shaparenko 0 36 34 1 0 0 0 0 0 0 0 6.6
    T. Stepanenko 0 52 39 1 0 0 1 0 0 1 2 6.6
    S. Sydorchuk 0 61 53 1 1 0 3 0 0 0 0 6.9
    V. Tsygankov 0 15 14 1 0 0 0 0 0 0 0 6.6
    R. Yaremchuk 1 26 20 1 1 0 0 0 0 0 0 6.3
    A. Yarmolenko 1 30 26 3 0 0 0 1 1 3 1 7.3
    A. Besyedin 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 6.7
    A. Dovbyk 1 4 3 1 0 0 0 0 0 0 1 7.0

    LEAVE A REPLY

    Please enter your comment!
    Please enter your name here