0
    60
    | Thứ Ba, 11/06/2019 01:45
    Ukraina
    H T T
    1 : 0
    Toàn trận
    Luxembourg
    T B H
    R. Yaremchuk
    6'
    Hiệp 1
    45'
    Hiệp 2
    90'
    Diễn biến chính
    Đội hình
    Thống kê
    90' Thẻ vàng
    Cầu Thủ Bóng Đá Eduard Sobol
    Thay người 88'
    Vào sân:E. Sobol
    Ra sân:V. Tsygankov
    Cầu Thủ Bóng Đá Oleksandr Zinchenko
    Thẻ vàng 81'
    O. Zinchenko
    Cầu Thủ Bóng Đá Viktor Kovalenko
    Thay người 80'
    Vào sân:Kovalenko
    Ra sân:Y. Konoplyanka
    77' Thay người
    Vào sân:
    Ra sân:
    Cầu Thủ Bóng Đá Oleksandr Karavaev
    Thẻ vàng 67'
    O. Karavayev
    Cầu Thủ Bóng Đá Vitaliy Mykolenko
    Thẻ vàng 56'
    V. Mykolenko
    52' Thay người
    Vào sân:
    Ra sân:
    51' Thẻ vàng
    30' Thẻ vàng
    29' Thẻ vàng
    Cầu Thủ Bóng Đá Roman Yaremchuk
    Vàooo!! 1:0 6'
    R. Yaremchuk
    Hỗ trợ: R. Malinovskiy
    12
    TM
    7.8
    4
    HV
    7.0
    17
    TV
    7.1
    22
    HV
    7.0
    16
    HV
    7.3
    10
    TV
    7.9
    8
    TV
    7.2
    21
    HV
    6.9
    15
    TV
    7.3
    18
    7.3
    Dự bị
    20
    TV
    6.7
    3
    HV
    13
    HV
    23
    TM
    5
    HV
    11
    TV
    19
    TV
    14
    1
    TM
    1
    TM
    7.6
    7
    HV
    6.9
    2
    HV
    6.7
    18
    HV
    7.1
    22
    HV
    6.5
    8
    TV
    6.6
    15
    TV
    6.8
    10
    6.6
    16
    TV
    6.7
    9
    6.5
    17
    5.6
    Dự bị
    11
    6.5
    20
    6.5
    3
    HV
    19
    14
    TV
    4
    HV
    5
    HV
    21
    HV
    23
    TM
    6
    TV
    12
    TM
    Thay người
    52'
    52'
    Ra sân
    Vào sân
    77'
    77'
    Ra sân
    Vào sân
    80'
    80'
    88'
    Ra sân
    Vào sân
    88'
    Sút chệch mục tiêu 5
    Sút trúng đích 7
    Sút trúng đích 3
    Sút chệch mục tiêu 4
    3 Số thẻ vàng 4
    0 Số thẻ đỏ 0
    7 Số quả phạt góc 3
    15 Số lần phạm lỗi 13
    1 Việt vị 4
    57 Tỷ lệ sở hữu bóng (%) 43
    12 Số lần sút 7
    7 Số lần sút trúng khung thành 3
    1 Bàn thắng 0
    Bàn thắng
    6'
    Bàn thắng
    6'
    Thẻ phạt
    29'
    29'
    Thẻ vàng
    30'
    30'
    Thẻ vàng
    51'
    51'
    Thẻ vàng
    56'
    Thẻ vàng
    56'
    67'
    Thẻ vàng
    67'
    81'
    Thẻ vàng
    81'
    90'
    90'
    Thẻ vàng
    Ukraina
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    A. Pyatov 0 9 52 0 0 0 0 0 0 1 0 7.8
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    Y. Konoplyanka 1 32 91 3 0 0 0 5 5 1 2 7.9
    Kovalenko 0 3 75 1 0 0 0 1 0 0 0 6.7
    O. Karavayev 0 34 87 1 2 0 0 0 0 1 2 6.9
    S. Kryvtsov 0 67 94 0 1 0 0 0 0 1 0 7.0
    M. Matvienko 0 84 94 0 0 0 1 0 0 0 0 7.0
    V. Mykolenko 0 59 93 2 0 1 0 3 2 2 2 7.3
    E. Sobol 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
    R. Malinovskiy 1 44 78 3 1 0 0 3 1 1 4 7.2
    V. Tsygankov 1 24 96 1 0 1 0 1 1 2 0 7.3
    O. Zinchenko 2 56 90 2 1 0 1 2 2 2 1 7.1
    R. Yaremchuk 2 10 90 0 1 0 0 3 1 0 2 7.3
    Luxembourg
    Thủ môn
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    0 13 54 0 0 0 0 0 0 0 0 7.6
    Field Players
    Cầu thủ SO PT PA PK TT TB TI DA DS FD FC Rating
    0 1 100 0 0 0 0 0 0 0 0 6.5
    1 17 94 0 0 0 0 8 2 3 5 5.6
    0 48 96 1 0 0 3 1 1 0 1 6.9
    0 53 85 0 1 1 0 0 0 1 0 6.7
    0 28 87 2 2 1 0 0 0 0 2 6.8
    0 3 60 0 0 0 0 0 0 1 0 6.5
    0 2 100 0 0 0 0 1 0 1 0 6.5
    1 27 73 2 0 1 0 2 2 0 1 7.1
    0 58 92 1 1 0 2 2 0 5 0 6.6
    1 32 86 0 1 0 1 4 2 2 2 6.6
    0 27 87 0 0 0 0 0 0 0 1 6.7
    0 25 86 0 0 1 0 0 0 1 1 6.5
    Bài trướcGreece – Ý
    Bài tiếp theoĐan Mạch – Georgia
    Tôi là Huy Hoàng, tác giả của các bài viết Tin tức bóng đá - sự kiện thể thao mới nhất của V9Sport.com. Nhiều năm theo niềm đam mê hoạt động viết tin vắn, bình luận các trận đấu trong nước và quốc tế, Huy Hoàng chỉ xuất bản những bài viết chỉnh chu nhất, mang thông tin khách quan và chính xác đến quý độc giả.